Chính trị

XÂY DỰNG “SỨC ĐỀ KHÁNG TƯ TƯỞNG” CHO THANH NIÊN VIỆT NAM TRƯỚC THÔNG TIN ĐỘC HẠI TRONG KỶ NGUYÊN SỐ

17/04/2026 10:44

* Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ, không gian mạng đã trở thành môi trường quan trọng hình thành nhận thức xã hội, đặc biệt đối với thanh niên. Bên cạnh cơ hội tiếp cận tri thức và giao lưu toàn cầu, internet và mạng xã hội cũng tạo điều kiện cho thông tin sai lệch, xuyên tạc và các chiến dịch truyền thông độc hại lan truyền nhanh chóng. Thanh niên Việt Nam - nhóm sử dụng internet tích cực nhất - có thể dễ bị tác động nếu thiếu bản lĩnh chính trị và khả năng sàng lọc thông tin. Do đó cần phải vận dụng lý luận của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng của Hồ Chí Minh để xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” cho thanh niên, góp phần bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng Cộng sản Việt Nam trong kỷ nguyên số.

* Từ khóa: Sức đề kháng tư tưởng; Thanh niên Việt Nam; Thông tin độc hai; Kỷ nguyên số.

                                                                                                                * * *

1. Mở đầu

Kỷ nguyên số là giai đoạn công nghệ số, dữ liệu và Internet chi phối toàn diện đời sống xã hội, từ kinh tế, chính trị đến văn hóa, giáo dục. Trong bối cảnh đó, không gian mạng trở thành môi trường đặc thù, tác động mạnh mẽ đến nhận thức và đời sống tinh thần, nhất là đối với thanh niên. Nhờ lợi thế tiếp cận công nghệ, thanh niên Việt Nam có nhiều cơ hội học tập, kết nối và phát triển. Tuy nhiên, họ cũng đối mặt với sự lan tràn của thông tin sai lệch, độc hại và thiếu kiểm chứng.

Những thông tin này có thể làm suy giảm niềm tin, lệch lạc nhận thức và ảnh hưởng tiêu cực đến hệ giá trị, lý tưởng. Vì vậy, việc xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” là yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là vấn đề thực tiễn mà còn có cơ sở lý luận từ chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng, đòi hỏi nghiên cứu và giải pháp phù hợp trong giai đoạn hiện nay.

2. Nội dung

2.1. Cơ sở lý luận của việc xây dựng “sức đề kháng tư tưởng”

Trước hết, cơ sở lý luận nền tảng cho vấn đề này được xác lập từ chủ nghĩa Mác-Lênin về mối quan hệ giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội. Trong tác phẩm Hệ tư tưởng Đức, C.Mác và Ph.Ăng-ghen khẳng định rằng những tư tưởng thống trị trong mỗi thời đại thường là tư tưởng của giai cấp thống trị[1]. Luận điểm này cho thấy đấu tranh tư tưởng luôn là một bộ phận quan trọng của đấu tranh chính trị. Kế thừa và phát triển quan điểm này, V.I.Lê-nin nhấn mạnh vai trò của công tác tư tưởng trong sự nghiệp cách mạng. Ông cho rằng nếu không có nền tảng tư tưởng vững chắc thì phong trào cách mạng dễ bị dao động trước các trào lưu tư tưởng sai lệch[2].

Sinh thời, Hồ Chí Minh đánh giá rất cao vai trò của thanh niên đối với đất nước. Người khẳng định “Thanh niên là người chủ tương lai của nước nhà. Nước nhà thịnh hay suy, yếu hay mạnh, một phần lớn là do thanh niên”[3], và căn dặn: “Đảng cần chăm lo giáo dục đạo đức cách mạng cho họ, đào tạo họ thành những người thừa kế xây dựng chủ nghĩa xã hội vừa “hồng” vừa “chuyên”. Bồi dưỡng thế hệ cách mạng cho đời sau là một việc làm rất quan trọng và rất cần thiết”[4].

Kế thừa và phát triển tư tưởng của Hồ Chí Minh, Đảng Cộng sản Việt Nam đã thể chế hóa những tư tưởng đó thành đường lối, chủ trương cụ thể. Nghị quyết số 25-NQ/TW của Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương khóa X đã xác định rõ nhiệm vụ “xây dựng thế hệ thanh niên Việt Nam giàu lòng yêu nước, tự cường dân tộc; kiên định lý tưởng độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội;..”[5]. Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị xác định: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch là nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân. Trong đó, thanh niên vừa là đối tượng cần được bảo vệ, vừa là lực lượng xung kích tham gia đấu tranh trên không gian mạng.

Các kỳ đại hội gần đây, Đảng đều khẳng định: “Tăng cường giáo dục thế hệ trẻ Việt Nam về lý tưởng cách mạng, đạo đức, lối sống, lòng yêu nước, tự hào dân tộc, nuôi dưỡng ước mơ, hoài bão, ý chí, khát vọng cống hiến, nêu cao trách nhiệm đối với đất nước, xã hội”[6]. Điều đó cho thấy việc xây dựng bản lĩnh chính trị và “sức đề kháng tư tưởng” cho thanh niên không chỉ là yêu cầu cấp thiết trước mắt mà còn là nhiệm vụ chiến lược lâu dài đối với sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

Bên cạnh nền tảng lý luận chính trị, các lý thuyết truyền thông hiện đại cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc xây dựng “sức đề kháng tư tưởng”. Trước hết, lý thuyết “miễn dịch thông tin” của William J. McGuire[7] cho rằng con người có thể được “tiêm phòng” trước thông tin sai lệch nếu được tiếp xúc sớm với các lập luận phản bác và trang bị kỹ năng phân tích. Điều này cho thấy thanh niên cần được rèn luyện kỹ năng nhận diện tin giả, kiểm chứng nguồn tin và tư duy phản biện. Tiếp đó, lý thuyết thiết lập chương trình nghị sự của Maxwell McCombs và Donald Shaw[8] khẳng định truyền thông có khả năng định hướng nhận thức công chúng, đặc biệt trong môi trường mạng xã hội nơi nội dung dễ bị chi phối bởi thuật toán. Cùng với đó, hiện tượng “buồng vang” và “bong bóng lọc” làm gia tăng nguy cơ lệch lạc nhận thức khi người dùng chỉ tiếp cận thông tin cùng chiều.

Từ góc độ tâm lý - xã hội, thanh niên là nhóm dễ tiếp thu cái mới nhưng cũng dễ bị tác động bởi cảm xúc và xu hướng đám đông. Trong môi trường số, các nền tảng thường khai thác yếu tố cảm xúc, khiến thông tin sai lệch lan truyền nhanh. Vì vậy, “sức đề kháng tư tưởng” phải bao gồm khả năng kiểm soát cảm xúc, tư duy phản biện và sử dụng công nghệ có trách nhiệm, góp phần hình thành năng lực công dân số trong bối cảnh hiện đại.

Tổng hợp các cơ sở lý luận trên, có thể khái quát “sức đề kháng tư tưởng” của thanh niên Việt Nam trong kỷ nguyên số là một năng lực tổng hợp, bao gồm: (i) năng lực nhận thức đúng đắn về các vấn đề chính trị - xã hội; (ii) niềm tin và lý tưởng cách mạng vững chắc; (iii) kỹ năng số và năng lực truyền thông, đặc biệt là khả năng kiểm chứng, sàng lọc và phản biện thông tin; (iv) bản lĩnh hành động, thể hiện ở khả năng không bị lôi kéo, kích động và sẵn sàng tham gia đấu tranh với các thông tin sai trái. Đây không phải là những yếu tố tồn tại riêng lẻ mà có mối quan hệ biện chứng, tác động qua lại và cùng quyết định mức độ “miễn dịch” của thanh niên trước thông tin độc hại.

2.2. Nhận diện thông tin độc hại và thực trạng “sức đề kháng tư tưởng” của thanh niên Việt Nam

* Nhận diện thông tin độc hại

Trước hết, thông tin độc hại thường biểu hiện dưới dạng xuyên tạc, sai lệch hoặc bịa đặt về các vấn đề chính trị - lịch sử, như phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, hạ thấp ý nghĩa các cuộc cách mạng, hoặc bóp méo hình ảnh lãnh tụ. Những nội dung này thường sử dụng thủ pháp “nửa đúng nửa sai”, cắt ghép sự kiện, đưa ra các “bằng chứng” thiếu kiểm chứng nhằm tạo cảm giác thuyết phục, từ đó gieo rắc hoài nghi trong nhận thức của thanh niên.

Bên cạnh đó, một dạng khác là thông tin lợi dụng các vấn đề xã hội nhạy cảm như môi trường, đất đai, giáo dục, y tế hoặc các vụ việc hình sự để thổi phồng, suy diễn và quy kết cực đoan, qua đó kích động tâm lý bất mãn, làm suy giảm niềm tin vào các thiết chế xã hội.

Đáng chú ý, các thông tin độc hại còn ẩn mình dưới hình thức giải trí, “trend” mạng xã hội, video ngắn hoặc phát ngôn của người có ảnh hưởng, khiến nội dung sai lệch được lan truyền nhanh chóng và khó kiểm soát. Một đặc điểm nhận diện quan trọng là các thông tin này thường thiếu nguồn chính thống, không dẫn chứng rõ ràng, hoặc trích dẫn từ các trang web, tài khoản ẩn danh, đồng thời sử dụng ngôn từ kích động, giật gân nhằm thu hút sự chú ý.

Ngoài ra, thông tin độc hại còn thể hiện ở việc tuyệt đối hóa một hiện tượng cá biệt để quy kết bản chất chung, hoặc áp đặt các quan điểm cực đoan, phiến diện, thiếu cơ sở khoa học.

Trước thực trạng đó, thanh niên cần được trang bị năng lực “miễn dịch thông tin”, bao gồm khả năng kiểm chứng nguồn tin, phân tích logic nội dung và đối chiếu với các kênh thông tin chính thống. Chỉ khi nhận diện đúng bản chất và thủ đoạn của các loại thông tin độc hại, thanh niên mới có thể chủ động phòng tránh, không bị lôi kéo, đồng thời góp phần xây dựng môi trường không gian mạng lành mạnh, tích cực và giàu tính định hướng.

* Thực trạng “sức đề kháng tư tưởng” của thanh niên Việt Nam

Hiện nay, thanh niên Việt Nam sống trong môi trường số hóa với mức độ phổ cập cao[9]. Tỷ lệ người sử dụng Internet và mạng xã hội chiếm phần lớn dân số, trong đó thanh niên là nhóm chủ yếu. Internet được sử dụng cho nhiều mục đích như học tập, giải trí, giao tiếp và cập nhật thông tin, cho thấy mức độ phụ thuộc ngày càng lớn vào không gian mạng[10]. Điều này đồng thời tạo điều kiện để thanh niên mở rộng hiểu biết, nâng cao trình độ và thích ứng với môi trường số, đặc biệt khi nhiều công việc hiện nay đòi hỏi kỹ năng công nghệ.

Điểm tích cực là “sức đề kháng tư tưởng” của một bộ phận thanh niên đang từng bước được hình thành. Trình độ nhận thức, khả năng tiếp cận thông tin và ý thức chính trị - xã hội có xu hướng được nâng cao. Thanh niên ngày càng quan tâm đến các vấn đề của đất nước, tích cực tham gia thảo luận và bày tỏ quan điểm trên không gian mạng, qua đó góp phần hình thành môi trường trao đổi thông tin đa chiều.

Tuy nhiên, thực trạng này vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Trước hết là sự mất cân đối trong mục đích sử dụng Internet khi nội dung giải trí chiếm ưu thế[11]. Điều này khiến việc tiếp nhận thông tin thiên về cảm xúc, thiếu chiều sâu phân tích, tạo điều kiện để các thông tin giật gân, sai lệch lan truyền và tác động tiêu cực đến nhận thức. Bên cạnh đó, kỹ năng số và năng lực phản biện của thanh niên còn hạn chế, đặc biệt trong việc kiểm chứng thông tin và nhận diện tin giả. Điều này khiến một bộ phận thanh niên dễ bị ảnh hưởng bởi các luận điệu xuyên tạc, thậm chí vô tình trở thành người lan truyền thông tin sai lệch.

Ngoài ra, tác động của thuật toán mạng xã hội làm gia tăng hiện tượng “buồng vang”, khiến người dùng tiếp cận thông tin một chiều, thiếu khách quan. Một bộ phận thanh niên còn thiếu định hướng giá trị, đặc biệt là nhóm không học tập, không việc làm, dễ bị tác động bởi thông tin tiêu cực. Đồng thời, “sức đề kháng tư tưởng” cũng không đồng đều giữa các nhóm thanh niên, phản ánh sự chênh lệch về điều kiện tiếp cận giáo dục và công nghệ.

Nhìn chung, “sức đề kháng tư tưởng” của thanh niên Việt Nam đang trong quá trình hình thành nhưng chưa vững chắc, tồn tại nghịch lý “mạnh về công nghệ nhưng hạn chế về bản lĩnh tư tưởng”. Việc nhận diện đúng thực trạng này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực nhận thức, kỹ năng số và bản lĩnh chính trị cho thanh niên trong kỷ nguyên số.

2.3. Giải pháp xây dựng “sức đề kháng tư tưởng”

Trước hết, cần đổi mới căn bản nội dung và phương thức giáo dục lý tưởng cách mạng theo hướng hiện đại, phù hợp với đặc điểm tiếp nhận thông tin của thanh niên. Mô hình giáo dục một chiều, nặng lý thuyết cần được thay thế bằng cách tiếp cận mở, tăng tính tương tác, gắn lý luận với thực tiễn. Nội dung giáo dục phải thiết thực, gắn với các vấn đề thời sự, giúp thanh niên nâng cao khả năng nhận diện và phản bác thông tin sai lệch. Đồng thời, cần tận dụng các nền tảng số, mạng xã hội và công nghệ đa phương tiện để truyền tải nội dung một cách sinh động, hấp dẫn.

Thứ hai, phát triển năng lực số và tư duy phản biện là yếu tố cốt lõi của “sức đề kháng tư tưởng”. Thanh niên cần được trang bị không chỉ kỹ năng sử dụng công nghệ mà còn khả năng tìm kiếm, đánh giá và kiểm chứng thông tin. Việc đưa giáo dục kỹ năng số, kỹ năng truyền thông và tư duy phản biện vào chương trình học là cần thiết, giúp thanh niên nhận diện tin giả, phân tích lập luận và tránh bị thao túng thông tin. Bên cạnh đó, cần khuyến khích tham gia các hoạt động tranh luận, phản biện để rèn luyện bản lĩnh và tư duy độc lập.

Thứ ba, xây dựng hệ giá trị và lý tưởng sống tích cực là nền tảng tinh thần quan trọng. Cần tiếp tục đẩy mạnh học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh, gắn với việc hình thành các chuẩn mực như yêu nước, trách nhiệm, trung thực, sáng tạo và khát vọng cống hiến. Đồng thời, phải tạo môi trường xã hội lành mạnh để thanh niên được rèn luyện, qua đó củng cố niềm tin và định hướng giá trị đúng đắn.

Thứ tư, phát huy vai trò của các tổ chức chính trị – xã hội, đặc biệt là Đoàn Thanh niên, trong định hướng tư tưởng và tổ chức hoạt động giáo dục. Các tổ chức này cần đổi mới phương thức hoạt động, tăng cường hiện diện trên không gian mạng, xây dựng các kênh truyền thông chính thống có sức hấp dẫn cao. Đồng thời, cần phát huy vai trò của cán bộ Đoàn và các cá nhân tiêu biểu trong việc lan tỏa thông tin tích cực, hình thành các cộng đồng số lành mạnh.

Thứ năm, tăng cường quản lý nhà nước đối với không gian mạng gắn với phát triển hệ sinh thái truyền thông tích cực. Cần hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả kiểm soát và xử lý thông tin sai lệch, đồng thời phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan quản lý, doanh nghiệp công nghệ và các tổ chức xã hội. Tuy nhiên, quản lý chỉ phát huy hiệu quả khi kết hợp với việc nâng cao “miễn dịch” của người dùng, trong đó phát triển các sản phẩm truyền thông chính thống, chất lượng cao giữ vai trò then chốt.

Thứ sáu, phát huy vai trò của gia đình, nhà trường và xã hội trong giáo dục và hình thành nhân cách thanh niên. Gia đình cần định hướng và giám sát việc sử dụng Internet; nhà trường chú trọng giáo dục kỹ năng số, kỹ năng sống và đạo đức; xã hội tạo môi trường văn hóa lành mạnh, khuyến khích giá trị tích cực.

Cuối cùng, cần khơi dậy vai trò chủ thể của thanh niên trong việc tự xây dựng “sức đề kháng tư tưởng”. Mỗi cá nhân phải nâng cao ý thức trách nhiệm trong tiếp nhận và lan truyền thông tin, chủ động kiểm chứng thông tin, giữ thái độ tỉnh táo và tích cực lan tỏa giá trị đúng đắn.

3. Kết luận

Trong kỷ nguyên số, xây dựng “sức đề kháng tư tưởng” cho thanh niên Việt Nam là yêu cầu khách quan và mang tính chiến lược lâu dài. Đây là năng lực tổng hợp, bao gồm nhận thức chính trị, niềm tin, kỹ năng số và tư duy phản biện, giúp thanh niên chủ động trước các luồng thông tin phức tạp. Thực tiễn cho thấy, dù có lợi thế về tiếp cận công nghệ, “sức đề kháng tư tưởng” của thanh niên vẫn còn hạn chế, đặc biệt ở kỹ năng kiểm chứng thông tin và bản lĩnh trước tác động tiêu cực. Do đó, cần triển khai đồng bộ các giải pháp như đổi mới giáo dục chính trị - tư tưởng, phát triển năng lực số, định hướng giá trị và xây dựng môi trường truyền thông lành mạnh. Quan trọng hơn, thanh niên phải chủ động tự rèn luyện, nâng cao nhận thức và bản lĩnh. Khi đó, “sức đề kháng tư tưởng” mới trở thành nền tảng vững chắc, góp phần hình thành thế hệ thanh niên đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

Chú thích:


[1] C.Mác - Ph. Ăng ghen: Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, T.3, H.1995.

[2] V.I. Lênin: Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, T.6, 2005.

[3] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, T.5, Tr.216.

[4] Hồ Chí Minh: Toàn tập, Nxb Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, 2011, T.15, Tr.622.

[5] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương khóa X, Nxb CTQG, Hà Nội, 2008, Tr.43

[6] Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb CTQG, Hà Nội, 2026, T.1, Tr.124.

[7] William J. McGuire (1961), Resistance to Persuasion Conferred by Active and Passive Prior Refutation of the Same and Alternative Counterarguments, Journal of Abnormal and Social Psychology; Inducing Resistance to Persuasion: Some Contemporary Approaches, “Advances in Experimental Social Psychology” (Vol. 1), Edited by Leonard Berkowitz (1964)

[8] The Agenda-Setting Function of Mass Media (1972), Public Opinion Quarterly

[9] DataReportal (2024): Việt Nam có khoảng 78,44 triệu người sử dụng Internet, chiếm khoảng 79,1% dân số; trong đó, số người dùng mạng xã hội đạt khoảng 72,7 triệu, tương đương hơn 73% dân số; có tới 92,7% người dùng Internet tại Việt Nam tham gia các nền tảng mạng xã hội

[10] Theo khảo sát của Viện Nghiên cứu Thanh niên năm 2024: có tới 75,4% thanh niên sử dụng Internet với mục đích giải trí, 71% phục vụ học tập và tìm kiếm thông tin, 65,9% để giao tiếp và 63,5% để cập nhật tin tức

Đồng tác giả: Vũ Thị Hòa - Giáo viên Trường THCS Liên Bão, xã Liên Bão, tỉnh Bắc Ninh; TS. Ngô Xuân Dương - Giảng viên chính, Viện Hồ Chí Minh và các lãnh tụ của Đảng, Học viên Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
Nguồn: Tạp chí Thanh niên Nghiên Cứu Khoa Học - Số 96 - ngày 16/4/2026